Ampe kìm đo dòng thấp FLUKE 773 hiệu chuẩn vòng lặp mA
Khi nhắc đến công cụ đo lường và kiểm tra dành cho các kỹ sư và thợ điện trong ngành công nghiệp, ampe kìm FLUKE 773 đo dòng thấp hiệu chuẩn vòng lặp mA không thể bỏ qua. Đây là giải pháp tối ưu cho việc kiểm tra, khắc phục sự cố và hiệu chuẩn vòng lặp các tín hiệu mA mà bạn chưa từng trải nghiệm. Với những tính năng ưu việt, FLUKE 773 được thiết kế hoàn hảo để đáp ứng tất cả nhu cầu kiểm tra của bạn.
Những Đặc Điểm Nổi Bật
Đo và Phát Đồng Thời: Ampe kìm FLUKE 773 nổi bật với khả năng đo và phát tín hiệu mA cùng lúc, hỗ trợ tối ưu cho việc kiểm tra và xác minh mạch điện mà không cần ngắt mạch. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và giảm thiểu gián đoạn đến công việc của bạn.
Cung Cấp Nguồn Độc Lập: Với khả năng phát tín hiệu mA từ 0 đến 24 mA và phát điện áp DC từ 0 đến 10 V, sản phẩm này không chỉ đo lường mà còn mô phỏng tín hiệu, thực hiện kiểm tra một cách chính xác và tự động.
Độ Chính Xác Cao: Sản phẩm có tính chính xác 0.2%, cho phép bạn hoàn toàn yên tâm về độ chính xác khi kiểm tra và hiệu chuẩn các hệ thống I/O, biến dòng và cảm biến trong các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
Thiết Kế Đi Kèm Sự Tiện Lợi
Sản phẩm được thiết kế với tiện ích sử dụng cao, ampe kìm FLUKE 773 giúp bạn giải quyết các công việc chỉ với thao tác đơn giản. Không chỉ hỗ trợ đo dòng mà không cần tháo rời mạch, thiết bị còn an toàn khi sử dụng nhờ đạt chuẩn IP40 và khả năng chống sốc khi rơi từ độ cao 1 mét.
Với nguồn cấp từ 4 pin AA, ampe kìm FLUKE 773 có thể hoạt động liên tục trong khoảng 12 giờ mà không cần thay pin, tối ưu hóa thời gian và hiệu suất công việc.
So Sánh Với Các Phiên Bản Khác
Bạn đang phân vân giữa các lựa chọn? Dưới đây là sự khác biệt và điểm nổi trội của FLUKE 773 so với các phiên bản khác như Fluke-771 và Fluke-772:
- Ampe kìm Fluke-771: Đo mA mà không tháo mạch nhưng không phát tín hiệu và không cung cấp nguồn.
- Ampe kìm Fluke-772: Hỗ trợ cả phát tín hiệu và cung cấp nguồn cho mạch nhưng không đo hay phát điện áp DC.
- Ampe kìm Fluke-773: Được nâng cấp để đo và phát mA đồng thời, phát điện áp DC và khắc phục sự cố phức tạp một cách dễ dàng.
Ứng Dụng Tuyệt Vời Cho Ngành Công Nghiệp
Ampe kìm FLUKE 773 chính là công cụ cần có trong túi công cụ của các kỹ sư điện và thợ điện, đặc biệt đối với những ai thường xuyên phải làm việc với các hệ thống điều khiển, giám sát công nghiệp và tự động hóa. Việc không phải tháo rời mạch giúp bạn dễ dàng thực hiện kiểm tra, phát hiện và sửa chữa các vấn đề nhanh chóng và hiệu quả.
Đặt mua ngay ampe kìm FLUKE 773 để khám phá sự khác biệt vượt trội của nó và nâng tầm hiệu quả làm việc của bạn lên một tầm cao mới.
|
Thông số kỹ thuật môi trường |
|
| Đường kính của dây dẫn có thể đo được | Tối đa 0,177 hoặc 4,5 mm |
| Nhiệt độ hoạt động | -10 đến 50 ºC |
| Nhiệt độ bảo quản | -25 đến 60ºC |
| Độ ẩm hoạt động | <90% @ <30°C, < 75% @ 30 đến 55°C |
| Độ cao hoạt động | Từ 0 đến 2000 m |
| Xếp hạng IP | IP 40 |
| Kích cỡ | 44 x 70 x 246 mm (2 7/8 x 5 ¾ x 11 5/8 in) |
| Cân nặng | 410 g (14,4 oz) |
| Rung động | Ngẫu nhiên 2 g, 5 đến 500 Hz |
| Sốc | Thử nghiệm rơi từ độ cao 1 mét (trừ phần hàm) |
| EMI/RFI | Đáp ứng tiêu chuẩn EN61326-1. Lưu ý: Đối với phép đo dòng điện bằng kìm, hãy cộng thêm 1mA vào thông số kỹ thuật cho cường độ trường EMC từ 1V/m đến 3V/m. |
| Hệ số nhiệt độ | 0,01% ºC (<18ºC hoặc > 28ºC) |
| Công suất, thời lượng pin | (4) Pin kiềm AA 1,5 V, IEC LR6, 12 giờ ở nguồn mA vào 500 ohms |
| Bảo hành | Bảo hành ba năm cho linh kiện điện tử, một năm cho cụm cáp và kẹp. |
|
Thông số kỹ thuật chức năng |
|
| Đo mA (Đo bằng kẹp) 771/772/773 |
Độ phân giải và phạm vi: 0 đến 20,99 mA Độ chính xác: 0,2% ± 5 đơn vị Độ phân giải và phạm vi: 21,0 mA đến 100,0 mA Độ chính xác: 1% ± 5 đơn vị |
| Đo dòng điện mA (Đo nối tiếp với giắc thử nghiệm) 772/773 |
Độ phân giải và phạm vi: 0 đến 24,00 mA Độ chính xác: 0,2% ± 2 đơn vị |
| Nguồn mA (Dòng điện tối đa: 24 mA vào tải 1.000 ohms) |
Độ phân giải và phạm vi: 0 đến 24,00 mA Độ chính xác: 0,2% ± 2 đơn vị |
| Mô phỏng mA (Điện áp tối đa 50 V DC) |
Độ phân giải và phạm vi: 0 đến 24,00 mA Độ chính xác: 0,2% ± 2 đơn vị |
| Nguồn điện áp (dòng điện dẫn tối đa 2 mA) | Độ phân giải và phạm vi đo: 0 đến 10,00 V DC Độ chính xác: 0,2% ± 2 đơn vị |
| Đồng hồ đo điện áp | Độ phân giải và phạm vi đo: 0 đến 30,00 V DC Độ chính xác: 0,2% ± 2 đơn vị |
Xem thêm