Khám Phá Ampe Kìm AC KYORITSU 2117R (AC 1000A) - Trợ Thủ Đắc Lực Cho Công Việc Dòng Điện
Đối với những ai làm việc trong lĩnh vực điện lực, điện tử, và các lĩnh vực liên quan đến dòng điện, sự chính xác và độ bền của thiết bị đo là cực kỳ quan trọng. Với độ chính xác và độ bền nổi bật, chiếc Ampe kìm AC KYORITSU 2117R (AC 1000A) chính là công cụ lý tưởng để bạn có thể tin tưởng trong mọi dự án. Khám phá sản phẩm này và tận dụng những cam kết chất lượng mà chúng tôi mang lại.
Độ Chính Xác Cao & Đa Dạng Chức Năng Đo Lường
Sản phẩm ampe kìm này tự hào với những thông số kỹ thuật tiên tiến:
- AC A: 60.00/600.0/1000A với độ chính xác ±1.5%rdg±4dgt [45 - 65Hz] và ±2.0%rdg±5dgt [40 - 1kHz].
- AC V: 60.00/600.0V đạt được độ chính xác ±1.0%rdg±2dgt [45 - 65Hz] (600V) và ±1.5%rdg±4dgt [40 - 1kHz].
- DC V: 60.00/600.0V có độ chính xác ±1.0%rdg±3dgt (60V) và ±1.2%rdg±3dgt (600V).
- Điện trở Ω: 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ với sai số ±1.0%rdg±5dgt (600Ω) và ±2.0%rdg±3dgt (6/60/600kΩ).
Thiết Kế Tiện Dụng & Độ Bền Vượt Trội
Ampe kìm AC KYORITSU 2117R với thiết kế gọn nhẹ kích thước 204(L) × 81(W) × 36(D)mm và cân nặng chỉ 220g, khiến nó dễ dàng cầm nắm và mang theo trong các cuộc khảo sát thực tế. Khả năng đo liên tục lên đến 170 giờ với nguồn pin R03/LR03 (AAA) (1.5V) × 2 giúp bạn yên tâm làm việc mà không lo gián đoạn.
Hỗ Trợ Phụ Kiện & Tài Liệu HDSD
Sản phẩm đi kèm với phụ kiện bao gồm 7066A, 9079 và pin R03 (AAA) × 2 cùng tài liệu hướng dẫn sử dụng, giúp bạn dễ dàng khởi động và làm quen với thiết bị ngay từ lần sử dụng đầu tiên.
Đáng Tin Cậy Trong Mọi Tình Huống
Cho dù bạn đang khảo sát tại công trường xây dựng, thực hiện bảo trì máy móc, hay thiết lập hệ thống điện dân dụng, Ampe kìm AC KYORITSU 2117R (AC 1000A) đều có thể đảm bảo bạn nắm bắt những thông số quan trọng một cách chính xác và nhanh chóng. Đây chính là sản phẩm lý tưởng dành cho những người chuyên nghiệp trong ngành cần một thiết bị đáng tin cậy và chính xác.
Hãy đặt hàng ngay hôm nay để sở hữu chiếc Ampe kìm chất lượng cao này và nâng cao hiệu suất công việc của bạn.
| AC A | 60.00/600.0/1000A ±1.5%rdg±4dgt [45 65Hz] ±2.0%rdg±5dgt [40 1kHz] |
| AC V | 60.00/600.0V ±1.0%rdg±2dgt [45 65Hz] (600V) ±1.5%rdg±4dgt [40 1kHz] |
| DC V | 60.00/600.0V ±1.0%rdg±3dgt (60V) ±1.2%rdg±3dgt (600V) |
| Ω | 600.0Ω/6.000/60.00/600.0kΩ ±1.0%rdg±5dgt (600Ω) ±2.0%rdg±3dgt (6/60/600kΩ) |
| Nguồn | R03/LR03 (AAA) (1.5V) × 2 |
| Thời gian đo liên tục | 170 giờ |
| Kích thước | 204(L) × 81(W) × 36(D)mm, 220g |
| Phụ kiện | 7066A, 9079, R03 (AAA) × 2, tài liệu HDSD |
Xem thêm