Giới thiệu sản phẩm Rờ le thời gian (timer) Finder 80.71.0.240.0000
Rờ le thời gian Finder 80.71.0.240.0000 là sự lựa chọn hoàn hảo cho những ai đang tìm kiếm một thiết bị thông minh và linh hoạt trong việc quản lý thời gian. Với điện áp coil hoạt động ở mức 240V AC, sản phẩm này đáng tin cậy và phù hợp với nhiều ứng dụng công nghiệp cũng như dân dụng.
Tính năng nổi bật
Sản phẩm được thiết kế với tiếp điểm 1 NO (SPST-NO), đảm bảo đóng/ngắt mạch tự động một cách dễ dàng và nhanh chóng. Với điện áp ngõ ra tối đa 1A / 250V AC, Rờ le thời gian này có thể hỗ trợ nhiều loại thiết bị và ứng dụng khác nhau.
Khả năng điều chỉnh dải thời gian linh hoạt
- (0.1…2)s
- (1…20)s
- (0.1…2)min
- (1…20)min
- (0.1…2)h
- (1…24)h
Với khả năng điều chỉnh dải thời gian đa dạng, bạn có thể dễ dàng kiểm soát và thay đổi thời gian hoạt động của các thiết bị theo nhu cầu cụ thể của mình, tạo ra sự tiện nghi và linh hoạt trong quá trình sử dụng.
Chức năng hoạt động đa dạng
- AI: On-delay
- DI: Interval
- SW: Symmetrical flasher (starting pulse on)
- BE: Off-delay with control signal
- CE: On- and off-delay with control signal
- DE: Interval with control signal on
Sản phẩm giúp bạn dễ dàng lựa chọn các chế độ hoạt động phù hợp với nhu cầu cụ thể, từ việc bật/tắt theo thời gian đến điều khiển tín hiệu điều khiển. Những tính năng thông minh này không chỉ tối ưu hoá hiệu suất làm việc mà còn nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng.
Tại sao chọn Rờ le thời gian Finder 80.71.0.240.0000?
Với tất cả những tính năng và khả năng nổi bật trên, Rờ le thời gian Finder 80.71.0.240.0000 dễ dàng đáp ứng các yêu cầu khắt khe nhất trong ứng dụng công nghiệp và dân dụng. Không chỉ bền vững và an toàn, sản phẩm còn mang lại sự hiệu quả và tiết kiệm thời gian đáng kể.
Hãy nhấn mua ngay để trải nghiệm sự tiện lợi và hiệu quả của Rờ le thời gian này, và nâng tầm công việc của bạn lên một mức độ hoàn toàn mới.
| Loại sản phẩm | Rơle hẹn giờ |
| Loại lắp đặt | Thanh ray DIN |
| Khoảng thời gian | 0,1 đến 24 giờ, 0,1 đến 20 phút, 0,1 đến 20 giây |
| Số lượng tiếp điểm | 1NO |
| Điện áp chuyển mạch | Điện xoay chiều 250V |
| Số lượng chức năng hẹn giờ | Đa chức năng |
| Cấu hình liên hệ | SPST |
| Xếp hạng IP | IP20 |
| Điện áp AC cung cấp | 24, 240V AC |
| Dòng điện | 16A |
| Nhiệt độ hoạt động tối thiểu | -20°C |
| Điện áp DC cung cấp | 240 V DC |
| Điều chỉnh thời gian | Khe cắm tua vít |
| Nhiệt độ hoạt động tối đa | 50°C |
| Loại thiết bị đầu cuối | Vít |
| Chiều dài | 84mm |
| Chiều rộng | 17,5mm |
| Chiều cao | 60,8mm |
| Tiêu chuẩn/Phê duyệt | UL, EAC, CE |

Xem thêm